sleeping bag

sleeping bag

A child zips up a sleeping bag inside a tent.

Định nghĩa

Danh từ: - Túi ngủ: Một loại túi lớn đệm, được thiết kế để ngủ ngoài trời, thường có thể cuộn lại như một chiếc chăn mỏng. Túi ngủ thường được làm từ chất liệu cách nhiệt như lông hoặc sợi tổng hợp, giúp giữ ấm cơ thể khi ngủ trong môi trường lạnh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã mang theo túi ngủ của mình trong chuyến cắm trại.)
  • ( ấy trải túi ngủ ra chui vào để giữ ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to zip up a sleeping bag": kéo khóa túi ngủ lại.

    • Make sure to zip up your sleeping bag before the rain starts. (Hãy chắc chắn kéo khóa túi ngủ của bạn lại trước khi trời bắt đầu mưa.)
  • "to be in a sleeping bag": đang nằm trong túi ngủ.

    • The children were all snug in their sleeping bags by the campfire. ( trẻ đều nằm ấm áp trong túi ngủ của chúng bên cạnh lửa trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sleeping bag liner (n): lớp lót túi ngủ (một tấm vải mỏng đặt bên trong túi ngủ để tăng độ ấm hoặc vệ sinh).

    • A silk sleeping bag liner can make your night more comfortable. (Một lớp lót túi ngủ bằng lụa có thể làm cho giấc ngủ của bạn thoải mái hơn.)
  • Double sleeping bag (n): túi ngủ đôi (dành cho hai người).

    • They bought a double sleeping bag for their honeymoon camping. (Họ đã mua một túi ngủ đôi cho chuyến cắm trại tuần trăng mật.)
Từ đồng nghĩa
  • Bedroll (n): cuộn chăn, một loại túi ngủ đơn giản thường được cuộn lại.
  • Bivvy bag (n): túi ngủ chống thấm nước, nhẹ hơn thường dùng cho leo núi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sleep out: ngủ ngoài trời.

    • We decided to sleep out under the stars without a tent. (Chúng tôi quyết định ngủ ngoài trời dưới bầu trời sao không lều.)
  • Roll up: cuộn lại (thường dùng cho túi ngủ).

    • He rolled up his sleeping bag and packed it into the backpack. (Anh ấy cuộn túi ngủ lại bỏ vào ba lô.)
Thành ngữ liên quan
  • "In a sleeping bag": trong tình trạng ngủ ngoài trời, thường gắn với hoạt động cắm trại.
    • After a long hike, we were all happy to be in our sleeping bags. (Sau một chuyến đi bộ dài, tất cả chúng tôi đều vui mừng khi nằm trong túi ngủ.)

Từ chứa "sleeping bag"